cái nhìn thoáng qua Cái nhìn thoáng qua Danh từ

English
glimpse
Türkçe
bakış

Example

  • Anh ấy **thoáng thấy** (cái nhìn thoáng qua / sự lướt nhìn / khoảnh khắc nhìn thấy) cô ấy trong đám đông.
  • He caught a glimpse of her in the crowd.
  • Nhấn mạnh sự tình cờ và ngắn ngủi.