cam kết Cam kết Động từ

English
commit
Türkçe
kendini adamak

Example

  • Nghi phạm bị buộc tội **cam kết** (phạm phải/gây ra/thực hiện) một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
  • The suspect was accused of committing a serious offense.
  • Trong ngữ cảnh này, 'phạm phải' là tự nhiên nhất.