cân bằng Cân bằng Noun
- English
- balance
- Türkçe
- denge
Example
- Báo chí cần duy trì sự [Cân bằng] (Cân đối / Hài hòa / Ổn định) trong việc trình bày các ý kiến khác nhau.
- The newspaper maintains a good balance in its presentation of different opinions.
- Dùng 'Cân bằng' để chỉ sự khách quan trong báo chí.