cảnh báo Cảnh báo Noun

English
warning
Türkçe
uyarı

Example

  • Tôi hoàn toàn không có **Cảnh báo** (Lời nhắc nhở / Nhắc khéo / Lời răn đe) nào trước khi điện bị cắt.
  • I had absolutely no warning before the power went out.
  • Dùng 'lời nhắc nhở' hoặc động từ 'bị báo trước' sẽ tự nhiên hơn.