cảnh quan Cảnh quan Noun
- English
- view
- Türkçe
- manzara
Example
- Có những **Cảnh quan** (Cảnh vật / Phong cảnh / Tầm nhìn) tuyệt đẹp của vùng nông thôn xung quanh.
- There were magnificent views of the surrounding countryside.
- Dùng 'Cảnh quan' để nhấn mạnh tính bao quát, rộng lớn.