cấp tốc / thần tốc Cấp tốc Adjective

English
rapid
Türkçe
hızlı

Example

  • Sự phát triển [thần tốc] (**cấp tốc** / **nhanh chóng** / **mau lẹ**) của AI đang thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
  • The rapid growth of the internet changed how we communicate.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi lớn lao, không chỉ là nhanh thông thường.