câu đố /kəw˧˦ zow˧˦/ Noun

English
puzzle
Türkçe
bulmaca

Example

  • Cô ấy thích giải những **câu đố** (mảnh ghép / bài toán) ô chữ khó.
  • She loves solving a difficult crossword puzzle.
  • Dùng 'câu đố' cho Crossword Puzzle là chuẩn xác nhất.