ẩu đoảng ẩu đoảng Adjective
- English
- careless
- Türkçe
- dikkatsiz
Example
- Đó là một sai lầm **ẩu đoảng** (sơ suất / cẩu thả / vô tâm) khi để quên chìa khóa ở nhà.
- It was a careless mistake to leave the door unlocked.
- Nhấn mạnh sự thiếu sót trong hành động đơn giản.