chấm dứt /siːs/ Verb
- English
- cease
- Türkçe
- sona ermek / durdurmak
Example
- Nhà máy sẽ **chấm dứt** (ngừng lại / dứt hẳn / thôi) hoạt động vào cuối năm nay.
- The factory will cease operations by the end of the year.
- Sử dụng 'chấm dứt' vì đây là một quyết định chính thức về hoạt động kinh doanh.