chân thật Chân thật AdjectiveEnglishauthenticTürkçeözgünExampleTôi không chắc bức tranh này **chân thật** (mộc mạc / chuẩn vị / đúng chất) hay không.I don't know if the painting is authentic.Nhấn mạnh tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật.