chào Chào Verb

English
greet
Türkçe
selamlamak

Example

  • Anh ấy **chào** (Chào / Kính chào / Đón tiếp) tất cả các vị khách một cách niềm nở khi họ đến.
  • He greeted all the guests warmly as they arrived.
  • Sử dụng 'chào' là phổ biến nhất cho hành động này.