chìa khóa / chủ chốt Chìa khóa Adjective

English
key
Türkçe
anahtar

Example

  • Đây là yếu tố *chủ chốt* trong quyết định của chúng tôi.
  • This is a key factor in our decision.
  • Sử dụng 'yếu tố' để làm rõ danh từ trừu tượng.