chiến sĩ /tɕiən˧˥ si˧˩˧/ Noun
- English
- soldier
- Türkçe
- asker
Example
- Họ đã đến thăm mộ những chiến sĩ / người lính hy sinh trong Thế chiến thứ nhất.
- They visited the graves of US soldiers killed in the First World War.
- Sử dụng 'chiến sĩ' mang tính tôn kính hơn 'người lính'.