chủ đề /t͡ɕu˧˧ dɛ˧˧/ NounEnglishsubjectTürkçekonuExampleChủ đề (Chủ đề / Đề tài / Trọng tâm) của buổi thuyết trình là hành động vì khí hậu.The subject of the lecture was climate action.Sử dụng 'Chủ đề' vì nó trung tính và học thuật.