chu kỳ / vòng Chu kỳ Noun

English
cycle
Türkçe
döngü

Example

  • Các mùa theo **chu kỳ** (vòng lặp / tuần hoàn) tự nhiên.
  • The seasons follow a natural cycle.
  • Nhấn mạnh tính quy luật của tự nhiên.