chuyên sâu Chuyên sâu Verb
- English
- specialize
- Türkçe
- uzmanlaşmak
Example
- Nhiều sinh viên thích không [chuyên sâu] (tập trung vào / chuyên biệt hóa) quá sớm.
- Many students prefer not to specialize too soon.
- Dùng 'chuyên sâu' để chỉ sự lựa chọn nghề nghiệp.