cổ điển /kəw˧˧ ciəŋ˧˧/ Tính từ
- English
- old-fashioned
- Türkçe
- eski usul
Example
- Cô ấy mặc những bộ đồ **cổ điển** (cổ điển / xưa cũ / cổ kính) trông rất thanh lịch.
- She wears old-fashioned clothes.
- Ở đây 'cổ điển' mang nghĩa tích cực, tương đương 'classic'.