con đường /kɔn˧˥ ʣuəŋ˧˩˧/ NounEnglishpathTürkçeyolExampleINLINE SYNONYMY: Con đường (lối đi/đường đi) vườn được viền bằng hoa hồng.The garden path was lined with roses.Nhấn mạnh tính cố định của lối đi.