côn trùng /kohn t͡ɕʊŋ/ Noun

English
insect
Türkçe
böcek

Example

  • Rừng nhiệt đới là nhà của hàng ngàn loài **côn trùng** khác nhau.
  • The forest is home to thousands of different insect species.
  • Sử dụng 'loài' để nhấn mạnh sự đa dạng.