củng cố Củng cố Động từ

English
consolidate
Türkçe
pekiştirmek

Example

  • Với bộ phim mới này, anh ấy đã **Củng cố** (Làm vững chắc / Hợp nhất sức mạnh / Đóng đinh cột mốc) vị thế đạo diễn hàng đầu đất nước.
  • With this new movie he has consolidated his position as the country's leading director.
  • Nhấn mạnh việc vị thế đã được xác lập và không thể bị tranh chấp.