cưỡng lại / chống cự /kɯəŋ˧˩˧ laɪ̯ˀ/ Động từ
- English
- resist
- Türkçe
- direnmek
Example
- Họ quyết tâm **cưỡng lại** (kiềm chế / không để mình) áp lực phải thay đổi luật.
- They are determined to resist pressure to change the law.
- Nhấn mạnh sự kiên định về mặt nguyên tắc.