đa dạng Đa dạng Adjective
- English
- diverse
- Türkçe
- çok katmanlı
Example
- Đội ngũ nhân sự của công ty chúng tôi **đa dạng** (phong phú / muôn vẻ / nhiều mảng) về kinh nghiệm và nền tảng.
- The company has a diverse workforce.
- Nhấn mạnh sự khác biệt về background.