đá Đá Noun

English
kick
Türkçe
tekme atmak / başlatmak

Example

  • Cú đá [Cú đá / Cú thúc / Cú hích] đầu tiên của trận đấu đã mang tính quyết định.
  • The first kick of the game was decisive.
  • Trong thể thao, 'cú đá' là chuẩn mực.