đáng ngờ /daŋ ŋəː/ Adjective
- English
- suspicious
- Türkçe
- şüpheli
Example
- Họ trở nên [INLINE SYNONYMY: đáng ngờ (khả nghi / có mùi / mờ ám)] về hành vi của anh ta và liên lạc với cảnh sát.
- They became suspicious of his behaviour and contacted the police.
- Dùng 'đáng ngờ' vì nó mô tả trạng thái tâm lý của họ về hành vi.