đáng thất vọng Đáng thất vọng Adjective
- English
- disappointing
- Türkçe
- hayal kırıklığı yaratan
Example
- Dịch vụ ở nhà hàng này **đáng thất vọng** (hụt hẫng / chán chường / không như mong đợi).
- The service at the restaurant was disappointing.
- Nhấn mạnh vào chất lượng dịch vụ kém.