đánh giá /ɗaŋ˧˦ ʔzaː˧˦/ Verb
- English
- evaluate
- Türkçe
- değerlendirmek
Example
- Phiên tòa sẽ [Đánh giá] (thẩm định / xem xét / cân nhắc) hiệu quả của loại thuốc mới.
- The trial will evaluate the effectiveness of the new drug.
- Nhấn mạnh tính khoa học và khách quan của quá trình.