đào tẩu Đào tẩu Động từ
- English
- abscond
- Türkçe
- i̇zini kaybettirmek
Example
- Nghi phạm **Đào tẩu** (Bỏ trốn / Lặn mất tăm) cùng với các tài liệu bị đánh cắp.
- The suspect absconded with the stolen documents.
- Nhấn mạnh việc mang theo tài liệu quan trọng khi trốn.