đất nước /ɗət̚˧˦ ɲɨək̚˧˦/ Noun

English
country
Türkçe
ülke

Example

  • Cô ấy đại diện cho **đất nước** (tổ quốc / quê hương) trong các giải đấu quốc tế.
  • She represents her country in international sports.
  • Dùng 'đất nước' để nhấn mạnh niềm tự hào dân tộc.