đầu tư Đầu tư Danh từ

English
investment
Türkçe
yatırım

Example

  • Chính phủ đang khuyến khích **đầu tư** (khoản đầu tư / vốn đầu tư / sự đầu tư) nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ.
  • The government is encouraging foreign investment in the tech sector.
  • Dùng 'đầu tư' như danh từ trực tiếp là phổ biến nhất.