đề cử Đề cử Noun
- English
- nomination
- Türkçe
- adaylık
Example
- Việc vào câu lạc bộ này chỉ cần **Đề cử** (Giới thiệu / Tiến cử / Chọn lựa) của thành viên hiện tại là đủ.
- Membership of the club is by nomination only.
- Trong ngữ cảnh này, 'Đề cử' mang tính chất giới thiệu có trọng lượng.