điểm tận cùng Điểm tận cùng Noun

English
terminal
Türkçe
terminal / uç nokta

Example

  • Một **Điểm tận cùng** [Ga cuối] [Bến đỗ] khác đã được mở năm ngoái.
  • A second terminal was opened last year.
  • Dùng 'Điểm tận cùng' mang tính trang trọng, bao quát hơn 'Ga cuối'.