điều tra /proʊb/ Noun

English
probe
Türkçe
i̇ncelemek / soruşturma

Example

  • Một **cuộc điều tra** ([Thẩm vấn] / [Truy xét] / [Khám phá]) của cảnh sát về các giao dịch tài chính của công ty đang được tiến hành.
  • A police probe into the financial affairs of the company is underway.
  • Trong tiếng Việt, 'cuộc điều tra' là cụm từ chuẩn mực nhất cho nghĩa này.