đình chỉ / treo /dɪŋ tʃɪŋ/ Verb
- English
- suspend
- Türkçe
- askıya almak
Example
- Chiếc đèn chùm được **Đình chỉ** (Treo / Tạm ngưng / Ngưng) từ trần nhà cao.
- The chandelier was suspended from the high ceiling.
- Trong ngữ cảnh vật lý, 'Treo' tự nhiên hơn 'Đình chỉ'.