độ chuẩn xác Độ chuẩn xác Noun

English
accuracy
Türkçe
kesinlik

Example

  • Độ chuẩn xác (Tính xác thực / Sự đúng đắn) của thông tin này rất quan trọng cho quyết định của chúng ta.
  • The accuracy of the information is vital for our decision-making.
  • Nhấn mạnh tính không thể sai sót của dữ liệu.