dời lại Dời lại Động từ

English
postpone
Türkçe
ertelemek

Example

  • Trận đấu đã **dời lại** (dời lại / tạm gác / lùi bước) ba lần rồi.
  • The game has already been postponed three times.
  • Dùng 'dời lại' vì đây là sự thay đổi lịch trình lặp đi lặp lại.