đơn/ứng dụng Đơn/Ứng dụng NounEnglishapplicationTürkçebaşvuruExampleCô ấy đã nộp **Đơn** (Hồ sơ / Đơn đăng ký / Đơn từ) xin việc ngày hôm qua.She submitted her job application yesterday.Trong ngữ cảnh này, 'Đơn' là từ tự nhiên nhất.