đồng ý /ɗəwŋ͡m˧˧ ʔi˧˧/ VerbEnglishagreeTürkçekatılmakExampleKhi anh ấy nói điều đó, tôi buộc phải đồng ý.When he said that, I had to agree.Thể hiện sự tôn trọng ý kiến đúng đắn.