đủ tiêu chuẩn Đủ tiêu chuẩn Adjective
- English
- qualified
- Türkçe
- nitelikli
Example
- Cô ấy là một kế toán **đủ tiêu chuẩn** [Có đủ năng lực / Có đủ điều kiện] với mười năm kinh nghiệm.
- She is a qualified accountant with ten years of experience.
- Nhấn mạnh việc cô ấy có chứng chỉ hành nghề hợp lệ.