đuôi đuôi NounEnglishtailTürkçekuyrukExampleChú chó chạy tới, [đuôi] vẫy tít. (INLINE SYNONYMY: vẫy [đuôi] / cái đuôi / phần đuôi)The dog ran up, wagging its tail.Đuôi vẫy là dấu hiệu của sự vui mừng.