đường chân trời / triển vọng /ˌhɔːrɪˈzɒn/ Noun

English
horizon
Türkçe
ufuk

Example

  • Mặt trời lặn xuống [Đường chân trời] / [Chân trời] / [Chân mây].
  • The sun sank below the horizon.
  • Dùng 'Đường chân trời' là chuẩn xác nhất cho cảnh vật.