gia súc Gia súc NounEnglishcattleTürkçebüyükbaş hayvanExampleĐàn bò [Gia súc / Đàn bò / Trâu bò] đang gặm cỏ trên cánh đồng.The cattle are grazing in the meadow.Sử dụng 'Đàn bò' là tự nhiên nhất khi hình dung ra cảnh vật.