giam cầm giam cầm Verb
- English
- imprison
- Türkçe
- hapsetmek
Example
- INLINE SYNONYMY: giam cầm ([giam giữ] / [lao lý] / [nhốt]) — of: Họ bị giam cầm vì tàng trữ chất cấm.
- They were imprisoned for possession of illegal substances.
- Đây là cách dùng trang trọng, nhấn mạnh tính pháp lý.