giáo điều giáo điều Tính từ
- English
- didactic
- Türkçe
- öğretici
Example
- Bài giảng của anh ấy quá **giáo điều** (răn dạy / thuyết giáo / lên mặt dạy đời) khiến sinh viên buồn ngủ.
- The lecture was informative but somewhat didactic.
- Nhấn mạnh sự khô khan, một chiều.