gọn gàng Gọn gàng AdjectiveEnglishtidyTürkçetoparlamakExampleCô ấy giữ cái bàn *gọn gàng* (ngăn nắp / chỉnh tề / tươm tất) của mình.She keeps a very tidy desk.Nhấn mạnh sự ngăn nắp của vật thể.