hằng ngày /haŋ˧˥ ɲət˧˥/ AdjectiveEnglishdailyTürkçeher günExampleNhiều người vẫn đọc báo *hằng ngày* (mỗi ngày / thường nhật / ngày qua ngày) .Many people still read a daily newspaper.Nhấn mạnh thói quen đọc báo giấy truyền thống.