hàng tháng /haːŋ tʰaːŋ/ Adjective
- English
- monthly
- Türkçe
- aylık
Example
- Chúng ta cần tổ chức một buổi họp đội **hàng tháng** (theo kỳ / mỗi kỳ / định kỳ) để thống nhất mục tiêu.
- We hold a monthly team sync to align on goals.
- Đây là cách dùng chuẩn mực nhất trong môi trường công sở.