háo hức /kiːn/ Adjective

English
keen
Türkçe
hevesli / can atan

Example

  • Anh ấy **háo hức** (thiết tha / rất muốn / nhiệt tình) giúp đỡ với dự án này.
  • John was very keen to help with the project.
  • Nhấn mạnh sự chủ động muốn tham gia.