hậu thuẫn Hậu thuẫn Noun
- English
- backing
- Türkçe
- arka çıkma / dayanak
Example
- Cảnh sát đã dành toàn bộ [hậu thuẫn] (sự bảo trợ / chống lưng / nâng đỡ) cho các đề xuất.
- The police gave the proposals their full backing.
- Nhấn mạnh sự đồng thuận chính thức.