hệ thống /hɛː˧˨ʔ tʰoŋ˧˦/ Noun
- English
- system
- Türkçe
- sistem
Example
- Cải cách **Hệ thống** (cơ chế / quy trình) giáo dục quốc gia là điều thiết yếu.
- Reform of the country's education system is essential.
- Nhấn mạnh tính toàn diện và cấu trúc của sự thay đổi.