heo /hɛw˧/ Noun

English
pig
Türkçe
domuz

Example

  • Người chăn nuôi kiểm tra đàn [Heo / Lợn / Tham ăn] của mình vào sáng sớm.
  • The pig farmer checked on his livestock early in the morning.
  • Trong văn viết, 'Lợn' thường được ưu tiên hơn 'Heo'.